hạ sách

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hạ sách (Danh từ)

Phương kế được xem là kém hiệu quả nhất trong các phương án; trái ngược với thượng sách.

Ví dụ (3)
  • 1."Hạ sách mới phải dùng đến kế ấy."
  • 2."Trong tình huống khó khăn, hạ sách vẫn cần được xem xét."
  • 3."Chọn hạ sách có thể dẫn đến những rủi ro không mong muốn."

Lưu ý khi sử dụng "hạ sách"

Lưu ý về danh từ

"hạ sách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hạ sách"

hạ sách là danh từ trong tiếng Việt. Phương kế được xem là kém hiệu quả nhất trong các phương án; trái ngược với thượng sách. Ví dụ: "Hạ sách mới phải dùng đến kế ấy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này