hải lí
Định nghĩa
Nghĩa 1: hải lí (Danh từ)
Đơn vị đo độ dài trên mặt biển, tương đương với 1,852 kilomet.
- 1."Tàu đã đi được khoảng 200 hải lí."
- 2."Quá trình di chuyển trên biển được tính bằng hải lí."
Lưu ý khi sử dụng "hải lí"
Lưu ý về danh từ
"hải lí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hải lí"
hải lí là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị đo độ dài trên mặt biển, tương đương với 1,852 kilomet. Ví dụ: "Tàu đã đi được khoảng 200 hải lí."
Từ liên quan
hải khẩu
Cửa biển, là nơi mà tàu thuyền ra vào hoặc giao thương của một quốc gia.
hải li
Động vật gặm nhấm lớn, có chân sau với màng da nối các ngón, đuôi phẳng được phủ vảy sừng, sinh sống ở môi trường nước.
hải ly
Một loại động vật có vú sống ở vùng nước ngọt, nổi tiếng với khả năng bơi lội và xây dựng đập.
hải lý
Hải lý là một đơn vị đo khoảng cách trên biển, tương đương khoảng 1.852 km.
hải lưu
Dòng nước trong biển hoặc đại dương chảy theo một hướng nhất định.
hải mã
Loại cá có hình dáng giống ngựa, thường sống ở vùng biển.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.