hạ thế
Định nghĩa
Nghĩa 1: hạ thế (Tính từ)
(Trong lĩnh vực điện) có hiệu thế thấp, cho phép sử dụng trực tiếp; khác với cao thế.
- 1."Đường dây hạ thế"
- 2."Thiết bị này hoạt động ở chế độ hạ thế cho an toàn."
- 3."Cần có các biện pháp bảo vệ khi làm việc với hệ thống hạ thế."
Lưu ý khi sử dụng "hạ thế"
Lưu ý về tính từ
"hạ thế" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hạ thế"
hạ thế là tính từ trong tiếng Việt. (Trong lĩnh vực điện) có hiệu thế thấp, cho phép sử dụng trực tiếp; khác với cao thế. Ví dụ: "Đường dây hạ thế"
Từ liên quan
hạ sơn
Hành động đi xuống từ núi, thường là để không tiếp tục sống trên đó nữa.
hạ thuỷ
Hành động đưa tàu thuyền xuống nước sau khi hoàn tất việc đóng mới hoặc sửa chữa.
hạ thần
Từ cổ dùng để chỉ cách tự xưng của quan lại khi nói chuyện với vua chúa.
hạ thọ
Lễ mừng người sống đến sáu mươi tuổi (trong quá khứ, sáu mươi tuổi được xem là tuổi thọ).
hạ thổ
Hành động chôn hoặc đặt một vật xuống đất.
hạ thủ
(Khẩu ngữ) Giết chết ai đó bằng vũ khí.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.