hải văn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hải văn (Danh từ)

Khoa học nghiên cứu các quy luật vận động của nước trong biển và đại dương.

Ví dụ (3)
  • 1."Ngành hải văn"
  • 2."Các nhà nghiên cứu hải văn đang tìm hiểu về dòng chảy trong đại dương."
  • 3."Hải văn học đóng vai trò quan trọng trong việc dự báo thời tiết và bảo vệ môi trường biển."

Lưu ý khi sử dụng "hải văn"

Lưu ý về danh từ

"hải văn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hải văn"

hải văn là danh từ trong tiếng Việt. Khoa học nghiên cứu các quy luật vận động của nước trong biển và đại dương. Ví dụ: "Ngành hải văn"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này