ha

Cảm từ

Định nghĩa

1
Cảm từ

Nghĩa 1: ha (Cảm từ)

Viết tắt của hecta, một đơn vị đo diện tích.

Ví dụ (2)
  • 1."Cánh đồng này rộng khoảng 10 ha."
  • 2."Mảnh đất nhà tôi có diện tích 5 ha."

Câu hỏi thường gặp về "ha"

ha là cảm từ trong tiếng Việt. Viết tắt của hecta, một đơn vị đo diện tích. Ví dụ: "Cánh đồng này rộng khoảng 10 ha."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này