ha
Định nghĩa
Nghĩa 1: ha (Cảm từ)
Viết tắt của hecta, một đơn vị đo diện tích.
- 1."Cánh đồng này rộng khoảng 10 ha."
- 2."Mảnh đất nhà tôi có diện tích 5 ha."
Câu hỏi thường gặp về "ha"
ha là cảm từ trong tiếng Việt. Viết tắt của hecta, một đơn vị đo diện tích. Ví dụ: "Cánh đồng này rộng khoảng 10 ha."
Từ liên quan
gửi trứng cho ác
Hành động giao phó một việc cho người có khả năng không tốt hoặc có thể làm hại mình.
h
H là động từ chỉ hành động một cách vắn tắt, có thể được hiểu như sự gợi ý hay động viên.
h,h
Hình thức cách viết ngắn gọn của từ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc thán phục.
ha ha
Từ mô tả tiếng cười lớn và thoải mái.
ha hả
Từ diễn tả tiếng cười lớn, thể hiện sự vui vẻ, thoải mái.
ha-lô-jen
Hóa chất halogen, nhóm nguyên tố hóa học bao gồm flo, clor, brom, iot và astatin, thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và sinh hoạt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.