hạ giáng
Định nghĩa
Nghĩa 1: hạ giáng (Động từ)
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như giáng hạ.
- 1."Giáng hạ"
- 2."Tiên ông hạ giáng"
- 3."Trời hạ giáng mưa sau những ngày nắng gắt."
Lưu ý khi sử dụng "hạ giáng"
Lưu ý về động từ
"hạ giáng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hạ giáng"
hạ giáng là động từ trong tiếng Việt. Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như giáng hạ. Ví dụ: "Giáng hạ"
Từ liên quan
hạ cấp
Loại thấp kém, có phẩm chất hoặc giá trị không cao.
hạ cố
Ra lệnh hoặc đồng ý cho người khác làm điều gì đó vốn ngoài khả năng hoặc phẩm giá của mình, thường để thể hiện sự độ lượng, khiêm nhường.
hạ du
Khu vực đất, thường bằng phẳng, nằm ở vùng hạ lưu của một con sông; khác với thượng du.
hạ giới
Thế giới của con người sống trên mặt đất, đối lập với thượng giới.
hạ huyền
Thời điểm vào khoảng đầu tuần cuối cùng của tháng âm lịch, khi mặt trăng khuyết thành hình bán nguyệt (thường là ngày 22 hoặc 23 âm lịch); điều này khác với thượng huyền.
hạ huyệt
Hành động đặt quan tài xuống huyệt để an táng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.