hải thuyền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hải thuyền (Danh từ)

Thuyền chiến sử dụng để hoạt động trên biển.

Ví dụ (3)
  • 1."Chặn đánh hải thuyền của địch."
  • 2."Hải thuyền tuần tra vùng biển để bảo vệ chủ quyền."
  • 3."Hải thuyền được trang bị vũ khí hiện đại để đối phó với các mối đe dọa."

Lưu ý khi sử dụng "hải thuyền"

Lưu ý về danh từ

"hải thuyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hải thuyền"

hải thuyền là danh từ trong tiếng Việt. Thuyền chiến sử dụng để hoạt động trên biển. Ví dụ: "Chặn đánh hải thuyền của địch."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này