hắc ín
Định nghĩa
Nghĩa 1: hắc ín (Danh từ)
Chất lỏng màu đen đặc, được dùng làm mực hoặc để phủ bề mặt các vật liệu như gỗ, sắt.
- 1."Mẹ mua hắc ín để quét lên cánh cửa gỗ cho sáng bóng."
- 2."Trong công trình xây dựng, người ta thường sử dụng hắc ín để bảo vệ các vật liệu khỏi mối mọt."
- 3."Hắc ín được dùng để tạo lớp chống thấm cho mái nhà."
Nghĩa 2: hắc ín (Tính từ)
Có màu đen hoặc bóng, thường dùng để miêu tả các vật thể có bề mặt bóng và tối thắng.
- 1."Bức tranh này có màu hắc ín rất đẹp và thu hút."
- 2."Chiếc xe ô tô này được sơn hắc ín nên rất nổi bật giữa đám đông."
- 3."Cái bàn này được làm từ gỗ hắc ín, rất chắc chắn và bền đẹp."
Lưu ý khi sử dụng "hắc ín"
Lưu ý về tính từ
"hắc ín" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"hắc ín" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "hắc ín" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hắc ín"
hắc ín là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Chất lỏng màu đen đặc, được dùng làm mực hoặc để phủ bề mặt các vật liệu như gỗ, sắt. Ví dụ: "Mẹ mua hắc ín để quét lên cánh cửa gỗ cho sáng bóng."
Từ liên quan
hắc tinh tinh
Loài linh trưởng lớn có hình dạng giống như người, dễ thuần hóa, sống thành từng đàn ở rừng châu Phi.
hắc xì dầu
(Khẩu ngữ) nghiêm khắc đến mức khắt khe, thể hiện sự uy quyền (thường mang tính chất đùa cợt hoặc hài hước).
hắc ám
Từ chỉ trạng thái tối tăm, u ám, thường mang nghĩa bóng.
hắn
(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ người ở ngôi thứ ba, thường có ý nghĩa coi thường hoặc thân mật.
hắng giọng
Phát ra âm thanh ngắn từ cổ họng, thường dùng để lấy giọng trước khi nói hoặc để thu hút sự chú ý.
hắt
(luồng nước, ánh sáng hoặc âm thanh) bị đổi hướng do tác động của gió hoặc vật cản.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.