hạ tầng
Định nghĩa
Nghĩa 1: hạ tầng (Danh từ)
Cấu trúc cơ sở hạ tầng, thường được gọi tắt là hạ tầng.
- 1."Hạ tầng giao thông của thành phố cần được cải thiện."
- 2."Chúng ta cần đầu tư vào hạ tầng để phát triển kinh tế."
Lưu ý khi sử dụng "hạ tầng"
Lưu ý về danh từ
"hạ tầng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hạ tầng"
hạ tầng là danh từ trong tiếng Việt. Cấu trúc cơ sở hạ tầng, thường được gọi tắt là hạ tầng. Ví dụ: "Hạ tầng giao thông của thành phố cần được cải thiện."
Từ liên quan
hạ thủ
(Khẩu ngữ) Giết chết ai đó bằng vũ khí.
hạ tiện
Từ cũ, ít dùng, có nghĩa là đê tiện, chỉ sự thấp kém về nhân cách hoặc phẩm giá.
hạ tuần
Khoảng thời gian mười ngày cuối cùng của tháng; thường được phân biệt với thượng tuần và trung tuần.
hạ tầng cơ sở
Các hệ thống và cấu trúc cần thiết để hỗ trợ các hoạt động kinh tế và xã hội, bao gồm giao thông, điện nước, và viễn thông.
hạ viện
Cơ quan lập pháp cấp dưới, thường là một phần của nghị viện.
hạ vị
Phần dưới của dạ dày, nơi tiếp nhận thức ăn trước khi nó được tiêu hóa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.