hải phận quốc tế

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hải phận quốc tế (Danh từ)

Vùng biển nằm ngoài hải phận của một quốc gia, không thuộc quyền quản lý của bất kỳ quốc gia nào. Tại đây, tàu thuyền được tự do di chuyển, nhưng phải tôn trọng các quy định chung của luật hàng hải quốc tế.

Ví dụ (3)
  • 1."Tàu đã đi qua hải phận quốc tế."
  • 2."Ngư dân có thể đánh bắt cá trong hải phận quốc tế miễn là tuân thủ quy định."
  • 3."Hải phận quốc tế là nơi mà mọi quốc gia đều có quyền tự do hàng hải."

Lưu ý khi sử dụng "hải phận quốc tế"

Lưu ý về danh từ

"hải phận quốc tế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hải phận quốc tế"

hải phận quốc tế là danh từ trong tiếng Việt. Vùng biển nằm ngoài hải phận của một quốc gia, không thuộc quyền quản lý của bất kỳ quốc gia nào. Tại đây, tàu thuyền được tự do di chuyển, nhưng phải tôn trọng các quy định chung của luật hàng hải quốc tế. Ví dụ: "Tàu đã đi qua hải phận quốc tế."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này