hài kịch
Định nghĩa
Nghĩa 1: hài kịch (Danh từ)
Kịch nghệ được dàn dựng nhằm gây cười, thường để chỉ trích hoặc phê phán những thói hư tật xấu trong xã hội.
- 1."Biểu diễn hài kịch"
- 2."Chương trình hài kịch tối qua khiến khán giả cười không ngớt."
- 3."Cô ấy tham gia một khóa học về hài kịch để phát triển khả năng diễn xuất."
Lưu ý khi sử dụng "hài kịch"
Lưu ý về danh từ
"hài kịch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hài kịch"
hài kịch là danh từ trong tiếng Việt. Kịch nghệ được dàn dựng nhằm gây cười, thường để chỉ trích hoặc phê phán những thói hư tật xấu trong xã hội. Ví dụ: "Biểu diễn hài kịch"
Từ liên quan
hài cốt
Phần còn lại của cơ thể con người sau khi chết, được bảo quản hoặc chôn cất.
hài hoà
Thể hiện sự cân bằng, không thiên lệch, tạo cảm giác dễ chịu và thoải mái.
hài hước
Có tính chất vui nhộn, gây cười, thường dùng để chỉ những điều, những câu chuyện hoặc tính cách khiến người khác cảm thấy vui vẻ.
hài lòng
Cảm thấy thoả mãn vì những yêu cầu đã được đáp ứng đầy đủ.
hài nhi
Từ cũ, chỉ trẻ mới sinh, trong độ tuổi còn bú.
hài thanh
Kết hợp âm thanh theo quy tắc nhất định để tạo ra sự hài hoà, êm tai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.