ham
Định nghĩa
Nghĩa 1: ham (Động từ)
Thích cái gì đó đến nỗi luôn nghĩ về nó.
- 1."Ham học."
- 2."Ham ăn."
- 3."Một đứa trẻ ham chơi."
- 4."Cô ấy ham mê du lịch mỗi mùa hè."
Lưu ý khi sử dụng "ham"
Lưu ý về động từ
"ham" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ham"
ham là động từ trong tiếng Việt. Thích cái gì đó đến nỗi luôn nghĩ về nó. Ví dụ: "Ham học."
Từ liên quan
hai tay buông xuôi
Từ bỏ, không còn cố gắng hoặc không còn nỗ lực để làm điều gì đó; thường thể hiện sự chấp nhận tình huống hiện tại.
hai thân
Thuật ngữ cũ trong văn chương, thường chỉ về một tình huống cụ thể nào đó.
halogen
Tên gọi chung của bốn nguyên tố hóa học: fluor, chlor, brom và iod.
ham chuộng
Có sự ưu ái, ưa thích đối với một cái gì đó hơn những cái khác.
ham hố
(Khẩu ngữ) ham muốn một cách thái quá, thường mang ý chê bai.
ham muốn
Mong muốn mãnh liệt, khao khát một cách tha thiết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.