há hốc
Định nghĩa
Nghĩa 1: há hốc (Động từ)
(Khẩu ngữ) mở miệng ra rất to.
- 1."Mồm há hốc ra vì kinh sợ."
- 2."Cô ấy há hốc miệng khi nghe tin sốc."
- 3."Tôi há hốc không tin vào sự thật diễn ra trước mắt."
Lưu ý khi sử dụng "há hốc"
Lưu ý về động từ
"há hốc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "há hốc"
há hốc là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) mở miệng ra rất to. Ví dụ: "Mồm há hốc ra vì kinh sợ."
Từ liên quan
hào sảng
Từ miêu tả sự thanh thoát, rộng rãi và không bị gò bó.
hào trưởng
(Từ cũ) người có quyền lực lớn nhất trong một địa phương ở nông thôn trong thời kỳ phong kiến.
hàu
Trai có vỏ thô, sống ở vùng ven biển và cửa sông, một mặt vỏ bám vào đá; thức ăn của chúng là động vật và thực vật trôi nổi.
há miệng chờ sung
Hành động chờ đợi một điều gì đó tốt đẹp sẽ đến mà không cần nỗ lực.
há miệng mắc quai
Hành động tự rước họa vào thân, làm điều gì đó không đáng để gây rắc rối cho bản thân.
hách
Có vẻ oai vệ, kiêu ngạo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.