hàm cấp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hàm cấp (Danh từ)

Cấp bậc và chức vụ thể hiện quyền hạn và vinh dự của cán bộ trong quân đội và một số ngành, như ngoại giao.

Ví dụ (3)
  • 1."Hưởng lương theo hàm cấp."
  • 2."Anh ấy đã thăng chức lên hàm cấp lớn hơn sau nhiều năm cống hiến."
  • 3."Trong quân đội, hàm cấp là một yếu tố quan trọng để xác định quyền hạn của mỗi cá nhân."

Lưu ý khi sử dụng "hàm cấp"

Lưu ý về danh từ

"hàm cấp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hàm cấp"

hàm cấp là danh từ trong tiếng Việt. Cấp bậc và chức vụ thể hiện quyền hạn và vinh dự của cán bộ trong quân đội và một số ngành, như ngoại giao. Ví dụ: "Hưởng lương theo hàm cấp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này