hai tay buông xuôi
Định nghĩa
Nghĩa 1: hai tay buông xuôi (Động từ)
Từ bỏ, không còn cố gắng hoặc không còn nỗ lực để làm điều gì đó; thường thể hiện sự chấp nhận tình huống hiện tại.
- 1."Khi biết mình không thể thay đổi điều gì, tôi đã quyết định hai tay buông xuôi."
- 2."Sau nhiều tháng cố gắng, cuối cùng anh ấy cũng hai tay buông xuôi và chấp nhận thất bại."
- 3."Cảm giác kiệt sức khiến cô ấy muốn hai tay buông xuôi mọi thứ."
Nghĩa 2: hai tay buông xuôi (Tính từ)
Cảm xúc hoặc trạng thái của một người khi họ cảm thấy không còn hy vọng hay động lực.
- 1."Sau khi nghe tin xấu, anh ấy trở nên hai tay buông xuôi và không còn muốn làm gì."
- 2."Cô ấy cảm thấy hai tay buông xuôi trước những khó khăn trong công việc."
- 3."Dù đã cố gắng rất nhiều, nhưng giờ tôi chỉ còn cách hai tay buông xuôi."
Lưu ý khi sử dụng "hai tay buông xuôi"
Lưu ý về động từ
"hai tay buông xuôi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"hai tay buông xuôi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "hai tay buông xuôi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hai tay buông xuôi"
hai tay buông xuôi là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Từ bỏ, không còn cố gắng hoặc không còn nỗ lực để làm điều gì đó; thường thể hiện sự chấp nhận tình huống hiện tại. Ví dụ: "Khi biết mình không thể thay đổi điều gì, tôi đã quyết định hai tay buông xuôi."
Từ liên quan
hai lòng
Không trung thành, không giữ tâm trí ổn định, thường xuyên thay đổi ý kiến hoặc lòng trung thành.
hai năm rõ mười
Câu nói thể hiện sự rõ ràng, chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa.
hai sương một nắng
Một tình trạng khí hậu không ổn định, thường diễn ra trong thời gian ngắn, với sương mù vào buổi sáng và nắng vào buổi chiều.
hai thân
Thuật ngữ cũ trong văn chương, thường chỉ về một tình huống cụ thể nào đó.
halogen
Tên gọi chung của bốn nguyên tố hóa học: fluor, chlor, brom và iod.
ham
Thích cái gì đó đến nỗi luôn nghĩ về nó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.