hai tay buông xuôi

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: hai tay buông xuôi (Động từ)

Từ bỏ, không còn cố gắng hoặc không còn nỗ lực để làm điều gì đó; thường thể hiện sự chấp nhận tình huống hiện tại.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi biết mình không thể thay đổi điều gì, tôi đã quyết định hai tay buông xuôi."
  • 2."Sau nhiều tháng cố gắng, cuối cùng anh ấy cũng hai tay buông xuôi và chấp nhận thất bại."
  • 3."Cảm giác kiệt sức khiến cô ấy muốn hai tay buông xuôi mọi thứ."
2
Tính từ

Nghĩa 2: hai tay buông xuôi (Tính từ)

Cảm xúc hoặc trạng thái của một người khi họ cảm thấy không còn hy vọng hay động lực.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi nghe tin xấu, anh ấy trở nên hai tay buông xuôi và không còn muốn làm gì."
  • 2."Cô ấy cảm thấy hai tay buông xuôi trước những khó khăn trong công việc."
  • 3."Dù đã cố gắng rất nhiều, nhưng giờ tôi chỉ còn cách hai tay buông xuôi."

Lưu ý khi sử dụng "hai tay buông xuôi"

Lưu ý về động từ

"hai tay buông xuôi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"hai tay buông xuôi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "hai tay buông xuôi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hai tay buông xuôi"

hai tay buông xuôi là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Từ bỏ, không còn cố gắng hoặc không còn nỗ lực để làm điều gì đó; thường thể hiện sự chấp nhận tình huống hiện tại. Ví dụ: "Khi biết mình không thể thay đổi điều gì, tôi đã quyết định hai tay buông xuôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này