hai chấm

Danh từSố từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hai chấm (Danh từ)

Dấu hiệu đánh dấu số thập phân trong các phép toán hoặc trong biểu thức toán học.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã học cách sử dụng hai chấm để viết số thập phân chính xác."
  • 2."Khi tính toán, mình thường đặt hai chấm giữa phần nguyên và phần thập phân."
  • 3."Hãy chắc chắn rằng bạn sử dụng hai chấm đúng cách khi ghi chú các số liệu."
2
Số từ

Nghĩa 2: hai chấm (Số từ)

Số hai chấm được sử dụng để thể hiện giá trị 2.0 hoặc 0.2 trong toán học.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi ghi kết quả, tôi đã viết là 2.5 với hai chấm ở giữa."
  • 2."Để tính trung bình, chúng ta cần sử dụng số liệu với hai chấm."
  • 3."Mẹ tôi dạy tôi rằng điểm số tối thiểu là 6.5, có hai chấm ở giữa."

Lưu ý khi sử dụng "hai chấm"

Lưu ý về danh từ

"hai chấm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hai chấm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hai chấm"

hai chấm là danh từ, số từ trong tiếng Việt. Dấu hiệu đánh dấu số thập phân trong các phép toán hoặc trong biểu thức toán học. Ví dụ: "Tôi đã học cách sử dụng hai chấm để viết số thập phân chính xác."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này