hạ nguồn
Định nghĩa
Nghĩa 1: hạ nguồn (Danh từ)
Đoạn cuối của một con sông, thường hướng ra biển, phân biệt với thượng nguồn.
- 1."Hạ nguồn sông Mekong rất phong phú về thủy sản."
- 2."Nhiều khu vực dân cư tập trung ở hạ nguồn của các con sông lớn."
Lưu ý khi sử dụng "hạ nguồn"
Lưu ý về danh từ
"hạ nguồn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hạ nguồn"
hạ nguồn là danh từ trong tiếng Việt. Đoạn cuối của một con sông, thường hướng ra biển, phân biệt với thượng nguồn. Ví dụ: "Hạ nguồn sông Mekong rất phong phú về thủy sản."
Từ liên quan
hạ nang
Bìu dái, phần da mỏng treo dưới bộ phận sinh dục nam.
hạ nghị sĩ
Thành viên của hạ nghị viện, cơ quan lập pháp cấp thấp trong chính phủ.
hạ nghị viện
Một trong hai viện của quốc hội (hay nghị viện) ở một số nước cộng hòa, gồm những đại biểu được bầu ra thông qua hệ thống bỏ phiếu phổ thông; phân biệt với thượng nghị viện.
hạ nhục
Hành động làm cho người khác cảm thấy nhục nhã, gây tổn hại nghiêm trọng đến danh dự của họ.
hạ sách
Phương kế được xem là kém hiệu quả nhất trong các phương án; trái ngược với thượng sách.
hạ sát
Giết người nhằm mục đích trừng phạt hoặc trả thù.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.