hai lá mầm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hai lá mầm (Danh từ)

Lớp thực vật bao gồm những cây có hạt nảy mầm với hai lá, như cam, đậu, và nhiều loại khác; khác với một lá mầm.

Ví dụ (2)
  • 1."Cây đậu nành là một ví dụ điển hình của loại cây hai lá mầm."
  • 2."Các loại cây ăn trái như cam và quýt cũng thuộc nhóm hai lá mầm."

Lưu ý khi sử dụng "hai lá mầm"

Lưu ý về danh từ

"hai lá mầm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hai lá mầm"

hai lá mầm là danh từ trong tiếng Việt. Lớp thực vật bao gồm những cây có hạt nảy mầm với hai lá, như cam, đậu, và nhiều loại khác; khác với một lá mầm. Ví dụ: "Cây đậu nành là một ví dụ điển hình của loại cây hai lá mầm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này