hải quỳ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hải quỳ (Danh từ)

Động vật không xương sống thuộc cùng loại với san hô nhưng có thân mềm, nhiều râu quanh miệng giống như cành hoa quỳ, thường có màu hồng hoặc đỏ, sống bám trên các tảng đá ở biển hoặc vùng nước lợ.

Ví dụ (2)
  • 1."Hải quỳ thường được nhìn thấy ở các rạn san hô phía Nam."
  • 2."Trong chuyến đi biển, chúng tôi đã chụp được nhiều hình ảnh đẹp về hải quỳ."

Lưu ý khi sử dụng "hải quỳ"

Lưu ý về danh từ

"hải quỳ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hải quỳ"

hải quỳ là danh từ trong tiếng Việt. Động vật không xương sống thuộc cùng loại với san hô nhưng có thân mềm, nhiều râu quanh miệng giống như cành hoa quỳ, thường có màu hồng hoặc đỏ, sống bám trên các tảng đá ở biển hoặc vùng nước lợ. Ví dụ: "Hải quỳ thường được nhìn thấy ở các rạn san hô phía Nam."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này