hà hơi
Định nghĩa
Nghĩa 1: hà hơi (Động từ)
Hành động mở rộng miệng và thở mạnh ra bên ngoài.
- 1."Sơ cứu tại chỗ bằng cách hà hơi thổi ngạt."
- 2."Hà hơi cho hai bàn tay ấm lên."
- 3."Khi trời lạnh, tôi thường hà hơi vào tay để giữ ấm."
Lưu ý khi sử dụng "hà hơi"
Lưu ý về động từ
"hà hơi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hà hơi"
hà hơi là động từ trong tiếng Việt. Hành động mở rộng miệng và thở mạnh ra bên ngoài. Ví dụ: "Sơ cứu tại chỗ bằng cách hà hơi thổi ngạt."
Từ liên quan
hà bá
Thần sông theo quan niệm dân gian xưa.
hà cớ
Nguyên nhân, lý do cho việc gì đó xảy ra.
hà hiếp
Sử dụng quyền lực và sức mạnh để lấn át, đè nén một cách tàn nhẫn.
hà khắc
Từ diễn tả sự khắt khe, ác nghiệt.
hà lạm
(Từ cũ) Hành động của người có chức quyền lợi dụng việc công để chiếm đoạt hoặc thu lợi bất chính từ của cải công.
hà mã
Con vật sống trong nước, có thân hình mập mạp, đầu lớn và thường sống ở các vùng sông ngòi, hồ nước. Hà mã là loài động vật sống bán thủy sinh, rất nặng nhưng lại di chuyển nhanh trong nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.