hai bàn tay trắng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hai bàn tay trắng (Danh từ)

Tình trạng không có tài sản hay tiền bạc, hoàn cảnh khó khăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi thất bại trong kinh doanh, anh ấy trở về với hai bàn tay trắng."
  • 2."Khi mới ra trường, tôi cũng từng bắt đầu với hai bàn tay trắng."
  • 3."Dù chỉ có hai bàn tay trắng, nhưng cô ấy vẫn quyết tâm xây dựng lại cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "hai bàn tay trắng"

Lưu ý về danh từ

"hai bàn tay trắng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hai bàn tay trắng"

hai bàn tay trắng là danh từ trong tiếng Việt. Tình trạng không có tài sản hay tiền bạc, hoàn cảnh khó khăn. Ví dụ: "Sau khi thất bại trong kinh doanh, anh ấy trở về với hai bàn tay trắng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này