hạ lưu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hạ lưu (Danh từ)

(Từ cũ) tầng lớp xã hội được coi là thấp kém, thường bị xem nhẹ so với thượng lưu và trung lưu.

Ví dụ (3)
  • 1."Con nhà hạ lưu thường gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống."
  • 2."Giai cấp hạ lưu thường không được đánh giá cao trong xã hội."
  • 3."Xã hội cần quan tâm hơn đến những người thuộc hạ lưu."

Lưu ý khi sử dụng "hạ lưu"

Lưu ý về danh từ

"hạ lưu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hạ lưu"

hạ lưu là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) tầng lớp xã hội được coi là thấp kém, thường bị xem nhẹ so với thượng lưu và trung lưu. Ví dụ: "Con nhà hạ lưu thường gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này