hại nhân nhân hại

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: hại nhân nhân hại (Động từ)

Làm tổn hại hoặc gây nguy hiểm đến sức khỏe, tâm lý hoặc cuộc sống của người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Nếu bạn không cẩn thận, hành động của bạn có thể hại người khác."
  • 2."Đừng làm những điều có thể hại đến người xung quanh."
  • 3."Hành vi bạo lực chỉ làm hại đến tất cả mọi người trong xã hội."
2
Danh từ

Nghĩa 2: hại nhân nhân hại (Danh từ)

Hành động, việc làm gây tổn thương cho người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Hại người không lợi cho mình, hãy sống hòa thuận với mọi người."
  • 2."Hại nhân là một điều mà xã hội không thể chấp nhận."
  • 3."Chúng ta cần phải lên án mọi hành động hại người trong cộng đồng."

Lưu ý khi sử dụng "hại nhân nhân hại"

Lưu ý về động từ

"hại nhân nhân hại" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"hại nhân nhân hại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hại nhân nhân hại" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hại nhân nhân hại"

hại nhân nhân hại là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Làm tổn hại hoặc gây nguy hiểm đến sức khỏe, tâm lý hoặc cuộc sống của người khác. Ví dụ: "Nếu bạn không cẩn thận, hành động của bạn có thể hại người khác."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này