hải quân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hải quân (Danh từ)

Lực lượng quân sự của một quốc gia để bảo vệ và kiểm soát các vùng biển.

Ví dụ (3)
  • 1."Hải quân Việt Nam có nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền biển đảo của đất nước."
  • 2."Tôi thấy hải quân thường tổ chức diễn tập trên biển để nâng cao khả năng chiến đấu."
  • 3."Nhiều người dân cảm thấy tự hào khi nhìn thấy tàu hải quân hoạt động trong khu vực."

Lưu ý khi sử dụng "hải quân"

Lưu ý về danh từ

"hải quân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hải quân"

hải quân là danh từ trong tiếng Việt. Lực lượng quân sự của một quốc gia để bảo vệ và kiểm soát các vùng biển. Ví dụ: "Hải quân Việt Nam có nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền biển đảo của đất nước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này