hãi hùng

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: hãi hùng (Tính từ)

Thể hiện sự kiêu hãnh, mạnh mẽ, thường được dùng để chỉ con người hoặc hành động đáng ngưỡng mộ.

Ví dụ (3)
  • 1."Cậu ấy đã làm một việc hãi hùng khi đứng lên chống lại bất công."
  • 2."Buổi biểu diễn của họ thật hãi hùng, khiến khán giả không thể rời mắt."
  • 3."Mọi người đều cảm thấy hãi hùng khi nghe về sự dũng cảm của anh trong lúc khó khăn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: hãi hùng (Danh từ)

Những hành động hoặc sự việc được coi là phi thường, gây ấn tượng mạnh mẽ.

Ví dụ (3)
  • 1."Sự hãi hùng này đã truyền cảm hứng cho nhiều người trẻ tuổi."
  • 2."Họ đã ghi danh vào lịch sử với những hành động hãi hùng không thể quên."
  • 3."Tôi luôn tìm kiếm những câu chuyện hãi hùng để chia sẻ với bạn bè."

Lưu ý khi sử dụng "hãi hùng"

Lưu ý về tính từ

"hãi hùng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"hãi hùng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hãi hùng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hãi hùng"

hãi hùng là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Thể hiện sự kiêu hãnh, mạnh mẽ, thường được dùng để chỉ con người hoặc hành động đáng ngưỡng mộ. Ví dụ: "Cậu ấy đã làm một việc hãi hùng khi đứng lên chống lại bất công."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này