hạ áp
Định nghĩa
Nghĩa 1: hạ áp (Tính từ)
Có áp suất thấp hơn mức bình thường.
- 1."Bơm hạ áp được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp."
- 2."Đèn hạ áp giúp tiết kiệm điện năng và bảo vệ mắt."
Lưu ý khi sử dụng "hạ áp"
Lưu ý về tính từ
"hạ áp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hạ áp"
hạ áp là tính từ trong tiếng Việt. Có áp suất thấp hơn mức bình thường. Ví dụ: "Bơm hạ áp được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp."
Từ liên quan
hạ tầng cơ sở
Các hệ thống và cấu trúc cần thiết để hỗ trợ các hoạt động kinh tế và xã hội, bao gồm giao thông, điện nước, và viễn thông.
hạ viện
Cơ quan lập pháp cấp dưới, thường là một phần của nghị viện.
hạ vị
Phần dưới của dạ dày, nơi tiếp nhận thức ăn trước khi nó được tiêu hóa.
hạ âm
Dao động đàn hồi tương tự như dao động âm thanh, nhưng có tần số thấp hơn 16-25 hertz, nằm ngoài miền tần số mà tai người có thể nghe được.
hạ điền
Lễ cúng thần nông diễn ra vào đầu vụ cấy, theo phong tục cổ truyền.
hạ đẳng
Thấp kém, thiếu giá trị hoặc không có giá trị đáng kể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.