hải âu
Định nghĩa
Nghĩa 1: hải âu (Danh từ)
Chim lớn với cánh dài và hẹp, mỏ quặm, thường sống ở vùng biển.
- 1."Hải âu bay lượn trên mặt biển trong làn gió nhẹ."
- 2."Chúng ta nhìn thấy nhiều hải âu khi đi du lịch đến bờ biển."
Lưu ý khi sử dụng "hải âu"
Lưu ý về danh từ
"hải âu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hải âu"
hải âu là danh từ trong tiếng Việt. Chim lớn với cánh dài và hẹp, mỏ quặm, thường sống ở vùng biển. Ví dụ: "Hải âu bay lượn trên mặt biển trong làn gió nhẹ."
Từ liên quan
hải vương tinh
Hải vương tinh là hành tinh lớn thứ bảy trong hệ mặt trời, nổi bật với màu xanh đặc trưng và có khí hậu lạnh giá.
hải vị
Món ăn quý, được chế biến từ các sản phẩm lấy từ biển.
hải yến
Chim én sống ở biển, có tổ làm từ tổ chim yến, được sử dụng làm món ăn đặc sản.
hải đoàn
Tên gọi chung cho các đơn vị hải quân cấp lữ đoàn hoặc sư đoàn, bao gồm các tàu chiến cùng loại hoặc khác loại (lớn hơn hải đội).
hải đăng
Đèn pha được đặt tại bờ biển hoặc hải đảo, nhằm giúp tàu thuyền xác định phương hướng trong bóng tối.
hải đường
Cây nhỡ thuộc họ chè, có lá to và dày với mép lá có răng cưa, hoa màu đỏ tươi, không có mùi thơm, thường nở vào dịp Tết và được trồng làm cây cảnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.