hải phận

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hải phận (Danh từ)

Phần nước biển thuộc quyền quản lý và chủ quyền của một quốc gia.

Ví dụ (3)
  • 1."Việt Nam có nhiều hải phận rộng lớn và phong phú về tài nguyên."
  • 2."Chúng ta cần bảo vệ hải phận của đất nước trước sự xâm lấn của nước ngoài."
  • 3."Ngư dân thường ra khơi đánh cá trong hải phận được cấp phép."

Lưu ý khi sử dụng "hải phận"

Lưu ý về danh từ

"hải phận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hải phận"

hải phận là danh từ trong tiếng Việt. Phần nước biển thuộc quyền quản lý và chủ quyền của một quốc gia. Ví dụ: "Việt Nam có nhiều hải phận rộng lớn và phong phú về tài nguyên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này