hải li
Định nghĩa
Nghĩa 1: hải li (Danh từ)
Động vật gặm nhấm lớn, có chân sau với màng da nối các ngón, đuôi phẳng được phủ vảy sừng, sinh sống ở môi trường nước.
- 1."Hải li là loài động vật đặc trưng sống trong môi trường nước."
- 2."Chúng có thể bơi linh hoạt nhờ đuôi dẹp phủ vảy sừng."
Lưu ý khi sử dụng "hải li"
Lưu ý về danh từ
"hải li" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hải li"
hải li là danh từ trong tiếng Việt. Động vật gặm nhấm lớn, có chân sau với màng da nối các ngón, đuôi phẳng được phủ vảy sừng, sinh sống ở môi trường nước. Ví dụ: "Hải li là loài động vật đặc trưng sống trong môi trường nước."
Từ liên quan
hải giới
Đường phân giới trên biển của mỗi quốc gia.
hải hà
(Trong văn chương) dùng để chỉ biển và sông một cách khái quát; thường được sử dụng để ví von về lòng bao dung, độ lượng rộng lớn.
hải khẩu
Cửa biển, là nơi mà tàu thuyền ra vào hoặc giao thương của một quốc gia.
hải ly
Một loại động vật có vú sống ở vùng nước ngọt, nổi tiếng với khả năng bơi lội và xây dựng đập.
hải lí
Đơn vị đo độ dài trên mặt biển, tương đương với 1,852 kilomet.
hải lý
Hải lý là một đơn vị đo khoảng cách trên biển, tương đương khoảng 1.852 km.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.