hải đồ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hải đồ (Danh từ)

Bản đồ được sử dụng để hướng dẫn tàu thuyền khi di chuyển trên biển.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngư dân cần có hải đồ trước khi ra khơi."
  • 2."Hải đồ giúp các thuyền trưởng định vị an toàn các tuyến đường biển."

Lưu ý khi sử dụng "hải đồ"

Lưu ý về danh từ

"hải đồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hải đồ"

hải đồ là danh từ trong tiếng Việt. Bản đồ được sử dụng để hướng dẫn tàu thuyền khi di chuyển trên biển. Ví dụ: "Ngư dân cần có hải đồ trước khi ra khơi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này