hài nhi
Định nghĩa
Nghĩa 1: hài nhi (Danh từ)
Từ cũ, chỉ trẻ mới sinh, trong độ tuổi còn bú.
- 1."Đứa hài nhi"
- 2."Bà ngoại thường chăm sóc cho hài nhi mới sinh trong gia đình."
- 3."Hài nhi đang ngủ say trong nôi."
Lưu ý khi sử dụng "hài nhi"
Lưu ý về danh từ
"hài nhi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hài nhi"
hài nhi là danh từ trong tiếng Việt. Từ cũ, chỉ trẻ mới sinh, trong độ tuổi còn bú. Ví dụ: "Đứa hài nhi"
Từ liên quan
hài hước
Có tính chất vui nhộn, gây cười, thường dùng để chỉ những điều, những câu chuyện hoặc tính cách khiến người khác cảm thấy vui vẻ.
hài kịch
Kịch nghệ được dàn dựng nhằm gây cười, thường để chỉ trích hoặc phê phán những thói hư tật xấu trong xã hội.
hài lòng
Cảm thấy thoả mãn vì những yêu cầu đã được đáp ứng đầy đủ.
hài thanh
Kết hợp âm thanh theo quy tắc nhất định để tạo ra sự hài hoà, êm tai.
hàm
Phần xương trong miệng, có chức năng cắn, giữ và nhai thức ăn.
hàm chứa
Chứa đựng một nội dung nào đó bên trong mà không diễn đạt một cách trực tiếp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.