hạ cấp
Định nghĩa
Nghĩa 1: hạ cấp (Danh từ)
Loại thấp kém, có phẩm chất hoặc giá trị không cao.
- 1."Dục vọng hạ cấp."
- 2."Sự cạnh tranh hạ cấp không mang lại lợi ích cho ai."
- 3."Hành động đó thật sự là một quyết định hạ cấp."
Lưu ý khi sử dụng "hạ cấp"
Lưu ý về danh từ
"hạ cấp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hạ cấp"
hạ cấp là danh từ trong tiếng Việt. Loại thấp kém, có phẩm chất hoặc giá trị không cao. Ví dụ: "Dục vọng hạ cấp."
Từ liên quan
hạ bộ
Phần ngoài của cơ quan sinh dục ở đàn ông.
hạ chí
Ngày Mặt Trời ở vị trí xa nhất về phía bắc xích đạo, vào khoảng 21, 22 tháng Sáu dương lịch, đây là ngày dài nhất trong năm ở bắc bán cầu; cũng được xem là một trong hai mươi bốn tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, được coi là ngày giữa mùa hạ.
hạ cánh
Hành động để cho máy bay từ trên không xuống và đỗ lại an toàn.
hạ cố
Ra lệnh hoặc đồng ý cho người khác làm điều gì đó vốn ngoài khả năng hoặc phẩm giá của mình, thường để thể hiện sự độ lượng, khiêm nhường.
hạ du
Khu vực đất, thường bằng phẳng, nằm ở vùng hạ lưu của một con sông; khác với thượng du.
hạ giáng
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như giáng hạ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.