bớ
Định nghĩa
Nghĩa 1: bớ (Cảm từ)
Từ dùng để gọi người ở xa, thường là người ngang hàng hoặc cấp dưới.
- 1."Bớ ba quân tướng sĩ!"
- 2."Bớ bà con, cướp, cướp!"
- 3."Bớ! Ai ở đó, hãy quay lại đây!"
- 4."Bớ, các bạn ơi, nhanh lên nào!"
Câu hỏi thường gặp về "bớ"
bớ là cảm từ trong tiếng Việt. Từ dùng để gọi người ở xa, thường là người ngang hàng hoặc cấp dưới. Ví dụ: "Bớ ba quân tướng sĩ!"
Từ liên quan
bột ngọt
Thuật ngữ chỉ mì chính, một loại gia vị thường được dùng để tăng hương vị cho món ăn.
bột nở
Bột nở là loại bột được sử dụng trong nấu ăn và làm bánh, giúp tăng thể tích và làm cho thực phẩm mềm hơn.
bột phát
Phát sinh một cách bất ngờ và đột ngột.
bới
(Phương ngữ) hành động réo tên cha mẹ hay tổ tiên của người khác để chửi bới.
bới bèo ra bọ
Hành động tìm kiếm hoặc khám phá những điều không cần thiết hoặc tốn thời gian, thường liên quan đến việc giải quyết các vấn đề nhỏ nhặt mà không mang lại giá trị lớn.
bới lông tìm vết
Hành động cố gắng tìm ra điểm yếu hoặc sai sót của người khác một cách thái quá, thường để chỉ trích hoặc cáo buộc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.