bìu dái

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bìu dái (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Từ chỉ một loại bộ phận cơ thể, thường được dùng trong các ngữ cảnh gần gũi hoặc khi nói đùa.

Ví dụ (2)
  • 1."Đừng có chọc tôi, tôi không thích nói về bìu dái đâu!"
  • 2."Họ thường dùng từ bìu dái trong các cuộc trò chuyện vui."

Lưu ý khi sử dụng "bìu dái"

Lưu ý về danh từ

"bìu dái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bìu dái"

bìu dái là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Từ chỉ một loại bộ phận cơ thể, thường được dùng trong các ngữ cảnh gần gũi hoặc khi nói đùa. Ví dụ: "Đừng có chọc tôi, tôi không thích nói về bìu dái đâu!"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này