bình xịt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bình xịt (Danh từ)

(Khẩu ngữ) bình chứa chất khí hoặc chất lỏng, được nén áp lực, khi ấn vào nút van xả, khí hoặc chất lỏng phun ra mạnh mẽ.

Ví dụ (4)
  • 1."Bình xịt muỗi rất hữu ích trong việc đuổi côn trùng."
  • 2."Bình xịt hơi cay được sử dụng để tự vệ."
  • 3."Bình xịt thuốc trừ sâu giúp bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh."
  • 4."Chúng tôi cần mua bình xịt để phun nước khoáng cho cây cảnh."

Lưu ý khi sử dụng "bình xịt"

Lưu ý về danh từ

"bình xịt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bình xịt"

bình xịt là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) bình chứa chất khí hoặc chất lỏng, được nén áp lực, khi ấn vào nút van xả, khí hoặc chất lỏng phun ra mạnh mẽ. Ví dụ: "Bình xịt muỗi rất hữu ích trong việc đuổi côn trùng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này