bismuth

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bismuth (Danh từ)

Kim loại có màu trắng xám, giòn, thường được sử dụng để chế tạo hợp kim dễ nóng chảy và có hợp chất trong sản xuất dược phẩm.

Ví dụ (2)
  • 1."Bismuth thường được sử dụng trong ngành y học để điều trị các vấn đề về tiêu hóa."
  • 2."Một số hợp kim chứa bismuth có thể thay thế chì trong các ứng dụng an toàn hơn."

Lưu ý khi sử dụng "bismuth"

Lưu ý về danh từ

"bismuth" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bismuth"

bismuth là danh từ trong tiếng Việt. Kim loại có màu trắng xám, giòn, thường được sử dụng để chế tạo hợp kim dễ nóng chảy và có hợp chất trong sản xuất dược phẩm. Ví dụ: "Bismuth thường được sử dụng trong ngành y học để điều trị các vấn đề về tiêu hóa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này