bồ đài
Định nghĩa
Nghĩa 1: bồ đài (Danh từ)
Đồ dùng để múc nước, thường được làm từ mo cau gập lại và có nẹp.
- 1."Người nông dân dùng bồ đài để lấy nước tưới cho ruộng."
- 2."Bồ đài được treo trên bờ ao, sẵn sàng cho những lần của mùa hè."
Lưu ý khi sử dụng "bồ đài"
Lưu ý về danh từ
"bồ đài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bồ đài"
bồ đài là danh từ trong tiếng Việt. Đồ dùng để múc nước, thường được làm từ mo cau gập lại và có nẹp. Ví dụ: "Người nông dân dùng bồ đài để lấy nước tưới cho ruộng."
Từ liên quan
bồ sứt cạp
(Khẩu ngữ) chỉ người có thân hình quá lớn, sồ sề, thường được dùng để nói về phụ nữ.
bồ tát
Một vị thần trong Phật giáo, người đã đạt được giác ngộ nhưng vẫn ở lại trần gian để giúp đỡ người khác.
bồ tạt
Tên thường dùng để chỉ một số loại muối kali, thường được sử dụng trong sản xuất phân bón hóa học.
bồ đào
(Từ cũ) (cây, quả) nho, thường được sử dụng trong văn chương và các món ăn truyền thống.
bồ đề
Cây lớn với thân thẳng, gỗ nhẹ màu trắng, thường được sử dụng để làm vỏ hộp và que diêm. Nhựa của cây này được dùng trong y học, gọi là an tức hương.
bồi
Bồi là hành động bổ sung, tăng cường hay phát triển một cái gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.