binh vận
Định nghĩa
Nghĩa 1: binh vận (Danh từ)
Quá trình tổ chức, điều phối các hoạt động của các lực lượng quân đội trong một trận chiến.
- 1."Quân đội đã thực hiện một kế hoạch bình vận để tiến công đối thủ."
- 2."Binh vận giúp các đơn vị phối hợp chung trong chiến dịch."
- 3."Người chỉ huy rất giỏi trong việc bình vận lực lượng."
Nghĩa 2: binh vận (Động từ)
Hành động tổ chức, điều phối các hoạt động của cá nhân hoặc nhóm.
- 1."Chúng tôi cần bình vận ngày hội để mọi thứ diễn ra suôn sẻ."
- 2."Cô ấy rất giỏi trong việc bình vận các sự kiện lớn."
- 3."Anh ta đã bình vận các thành viên trong nhóm để hoàn thành dự án."
Lưu ý khi sử dụng "binh vận"
Lưu ý về động từ
"binh vận" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"binh vận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "binh vận" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "binh vận"
binh vận là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Quá trình tổ chức, điều phối các hoạt động của các lực lượng quân đội trong một trận chiến. Ví dụ: "Quân đội đã thực hiện một kế hoạch bình vận để tiến công đối thủ."
Từ liên quan
binh thư
Sách viết về quân sự từ thời xưa, thường đề cập đến các chiến thuật, chiến lược và nguyên tắc quân sự.
binh trạm
Đơn vị hậu cần trong quân đội, có nhiệm vụ quản lý một đoạn đường hoặc khu vực cụ thể.
binh tình
Tình hình diễn biến của một sự việc rắc rối hoặc phức tạp.
binh đao
Một loại vũ khí lạnh có lưỡi cong, thường được sử dụng trong các trận chiến hoặc để tự vệ.
binh đoàn
Đơn vị lực lượng vũ trang, tương đương với lữ đoàn hoặc sư đoàn, bao gồm nhiều đơn vị thuộc các binh chủng khác nhau trong cùng một quân chủng.
binh đội
Đơn vị cơ sở như trung đoàn, tiểu đoàn độc lập, thuộc về các quân chủng, binh chủng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.