bọ chó

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bọ chó (Danh từ)

Loại bọ thân dẹp, sống kí sinh trên chó để hút máu.

Ví dụ (2)
  • 1."Bọ chó gây ngứa và khó chịu cho chó."
  • 2."Chủ nuôi cần kiểm tra thường xuyên để phát hiện bọ chó trên cơ thể thú cưng."

Lưu ý khi sử dụng "bọ chó"

Lưu ý về danh từ

"bọ chó" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bọ chó"

bọ chó là danh từ trong tiếng Việt. Loại bọ thân dẹp, sống kí sinh trên chó để hút máu. Ví dụ: "Bọ chó gây ngứa và khó chịu cho chó."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này