bình tuyển
Định nghĩa
Nghĩa 1: bình tuyển (Động từ)
Từ ít dùng chỉ việc tập thể lựa chọn dựa trên nhận xét và so sánh.
- 1."Xã viên bình tuyển giống lúa."
- 2."Ban giám khảo sẽ bình tuyển các tác phẩm nghệ thuật trong cuộc thi."
- 3."Chúng tôi sẽ bình tuyển những ứng viên phù hợp cho vị trí này."
Lưu ý khi sử dụng "bình tuyển"
Lưu ý về động từ
"bình tuyển" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bình tuyển"
bình tuyển là động từ trong tiếng Việt. Từ ít dùng chỉ việc tập thể lựa chọn dựa trên nhận xét và so sánh. Ví dụ: "Xã viên bình tuyển giống lúa."
Từ liên quan
bình thường hoá
Làm cho trở thành bình thường, trở lại trạng thái bình thường.
bình thản
Tự nhiên, không rối lòng, như thể không có việc gì đặc biệt xảy ra, thường trước những tình huống dễ gây lo lắng, sợ hãi hoặc tức giận.
bình toong
Chai lớn dùng để đựng rượu.
bình tâm
Thể hiện sự bình tĩnh trong lòng, kiểm soát được lý trí và tình cảm của bản thân trước những sự việc không thuận lợi.
bình tích
Từ địa phương chỉ loại ấm tích, thường dùng để đựng nước.
bình tĩnh
(trong tình huống dễ gây lo lắng) duy trì sự điềm đạm, kiểm soát cảm xúc và hành động của bản thân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.