bình thuỷ
Định nghĩa
Nghĩa 1: bình thuỷ (Danh từ)
Từ dùng trong phương ngữ để chỉ phích nước, một dụng cụ dùng để chứa nước.
- 1."Mẹ đã đổ nước sôi vào bình thuỷ để pha trà."
- 2."Khi đi dã ngoại, tôi thường mang theo một bình thuỷ đựng nước."
Lưu ý khi sử dụng "bình thuỷ"
Lưu ý về danh từ
"bình thuỷ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bình thuỷ"
bình thuỷ là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng trong phương ngữ để chỉ phích nước, một dụng cụ dùng để chứa nước. Ví dụ: "Mẹ đã đổ nước sôi vào bình thuỷ để pha trà."
Từ liên quan
bình quân
Tính từ chỉ sự phân chia đều, tính toán mức độ trung bình giữa các giá trị.
bình sai
Hành động giải quyết mâu thuẫn giữa các trị số đo theo một phương pháp cụ thể để tìm ra giá trị chính xác nhất.
bình sinh
Trong suốt cuộc đời một người, thường ám chỉ những điều tốt đẹp, lối sống đạo đức.
bình thân
Hành động đứng dậy và thẳng người lên, thường được sử dụng như một tiếng xướng trong các lễ tế thời xưa.
bình thông nhau
Hệ thống nhiều bình chứa chất lỏng liên kết với nhau qua các ống đáy, cho phép chất lỏng tự do chuyển từ bình này sang bình khác.
bình thường
Chỉ trạng thái, hành động hoặc sự việc diễn ra như mọi ngày, không có gì đặc biệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.