bồ chao
Định nghĩa
Nghĩa 1: bồ chao (Danh từ)
Chim thuộc họ khướu, có lông màu nâu và thường phát ra âm thanh 'chao, chao'.
- 1."Chao, chao."
- 2."Âm thanh của bồ chao có thể nghe thấy từ xa trong rừng."
- 3."Bồ chao thường sống ở những khu vực ẩm thấp."
Lưu ý khi sử dụng "bồ chao"
Lưu ý về danh từ
"bồ chao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bồ chao"
bồ chao là danh từ trong tiếng Việt. Chim thuộc họ khướu, có lông màu nâu và thường phát ra âm thanh 'chao, chao'. Ví dụ: "Chao, chao."
Từ liên quan
bồ
(Phương ngữ) từ dùng để gọi người bạn thân một cách thân mật.
bồ bịch
Đồ đựng được làm bằng tre hoặc nứa như bồ, bịch, v.v. (nói khái quát).
bồ bồ
Bồ bồ là một loại chim nhỏ, thường sống ở các khu rừng và có màu sắc sặc sỡ.
bồ cào
Bồ cào là một loại côn trùng thân mềm, thường được biết đến là bọ cánh cứng, có khả năng làm hại cây trồng.
bồ các
(Phương ngữ) có nghĩa là ác, tồi tệ.
bồ câu
Chim được nuôi làm cảnh hoặc lấy thịt, có cánh dài, bay giỏi, mắt tròn đẹp và sáng, thường được xem là biểu tượng của hòa bình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.