bộ gõ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bộ gõ (Danh từ)

Tập hợp các nhạc cụ phát ra âm thanh thông qua việc gõ hoặc đánh lên bề mặt.

Ví dụ (3)
  • 1."Trống là nhạc cụ chính trong bộ gõ."
  • 2."Các nhạc cụ như chũm chọe và bộ gõ tạo nên âm thanh sống động cho buổi hòa nhạc."
  • 3."Trong một dàn nhạc, bộ gõ thường gợi cảm xúc mạnh mẽ cho người nghe."

Lưu ý khi sử dụng "bộ gõ"

Lưu ý về danh từ

"bộ gõ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bộ gõ"

bộ gõ là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp các nhạc cụ phát ra âm thanh thông qua việc gõ hoặc đánh lên bề mặt. Ví dụ: "Trống là nhạc cụ chính trong bộ gõ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này