bồ liễu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bồ liễu (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) loài cây thường rụng lá sớm vào mùa đông, dễ dàng mọc nhưng cũng dễ tàn; thường được sử dụng trong văn học cổ để so sánh với những người phụ nữ có thể chất yếu đuối.

Ví dụ (3)
  • 1.""Thương nàng mười tám xuân xanh, Tấm thân bồ liễu một cành bơ vơ.""
  • 2."Cô ấy thật mỏng manh, như bồ liễu trong gió."
  • 3."Các nhà thơ thường so sánh sắc đẹp của phụ nữ với hình ảnh của bồ liễu."

Lưu ý khi sử dụng "bồ liễu"

Lưu ý về danh từ

"bồ liễu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bồ liễu"

bồ liễu là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) loài cây thường rụng lá sớm vào mùa đông, dễ dàng mọc nhưng cũng dễ tàn; thường được sử dụng trong văn học cổ để so sánh với những người phụ nữ có thể chất yếu đuối. Ví dụ: ""Thương nàng mười tám xuân xanh, Tấm thân bồ liễu một cành bơ vơ.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này