bộ chính trị

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bộ chính trị (Danh từ)

Cơ quan lãnh đạo cao nhất của một số chính đảng, được cử ra bởi ban chấp hành trung ương.

Ví dụ (3)
  • 1."Uỷ viên bộ chính trị."
  • 2."Bộ chính trị đã đưa ra quyết định quan trọng về cải cách."
  • 3."Nhiệm kỳ của các uỷ viên bộ chính trị thường kéo dài 5 năm."

Lưu ý khi sử dụng "bộ chính trị"

Lưu ý về danh từ

"bộ chính trị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bộ chính trị"

bộ chính trị là danh từ trong tiếng Việt. Cơ quan lãnh đạo cao nhất của một số chính đảng, được cử ra bởi ban chấp hành trung ương. Ví dụ: "Uỷ viên bộ chính trị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này