bo
Định nghĩa
Nghĩa 1: bo (Động từ)
(Khẩu ngữ) hành động thưởng tiền cho người phục vụ tại các cửa hàng ăn uống, khách sạn, hoặc các dịch vụ khác.
- 1."Tiền bo thường được để lại trên bàn."
- 2."Được khách bo là một trong những nguồn thu nhập chính của nhân viên phục vụ."
- 3."Tôi luôn để lại tiền bo cho nhân viên nếu họ phục vụ tốt."
Lưu ý khi sử dụng "bo"
Lưu ý về động từ
"bo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bo"
bo là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) hành động thưởng tiền cho người phục vụ tại các cửa hàng ăn uống, khách sạn, hoặc các dịch vụ khác. Ví dụ: "Tiền bo thường được để lại trên bàn."
Từ liên quan
bloc
Tổ hợp các yếu tố hoặc chi tiết cùng loại, liên kết với nhau để tạo thành một bộ phận của cơ cấu, máy móc hoặc thiết bị.
blog
Từ dùng để chỉ một trang web cá nhân, nơi người dùng có thể viết và chia sẻ nội dung, thường theo dạng các bài viết hoặc nhật ký trực tuyến.
blốc
Lốc lịch, một khoảng thời gian trong lịch.
bo bo
Tên gọi phổ biến của cây ý dĩ.
bo bíu
Hành động bám víu để nhờ vả ai đó, thường bằng cách tạo sự phụ thuộc.
bo mạch
Bảng mạch điện tử có chức năng kết nối và điều khiển các linh kiện trong một thiết bị điện tử.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.