binh quyền
Định nghĩa
Nghĩa 1: binh quyền (Danh từ)
Quyền lực để chỉ huy và điều động quân đội.
- 1."Nắm giữ binh quyền là trách nhiệm lớn lao."
- 2."Ông ta đã từng có binh quyền trong nhiều năm."
- 3."Chỉ huy cấp cao quyết định chuyển giao binh quyền cho người khác."
Lưu ý khi sử dụng "binh quyền"
Lưu ý về danh từ
"binh quyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "binh quyền"
binh quyền là danh từ trong tiếng Việt. Quyền lực để chỉ huy và điều động quân đội. Ví dụ: "Nắm giữ binh quyền là trách nhiệm lớn lao."
Từ liên quan
binh nhất
Bậc quân hàm cao nhất của người lính, đứng trên quân hàm binh nhì.
binh pháp
(Từ cũ) các phương pháp và chiến lược sử dụng quân đội trong chiến tranh.
binh phục
(Từ cũ) trang phục của quân nhân.
binh sĩ
Từ chỉ những người lính và hạ sĩ quan trong quân đội.
binh thư
Sách viết về quân sự từ thời xưa, thường đề cập đến các chiến thuật, chiến lược và nguyên tắc quân sự.
binh trạm
Đơn vị hậu cần trong quân đội, có nhiệm vụ quản lý một đoạn đường hoặc khu vực cụ thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.