binh quyền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: binh quyền (Danh từ)

Quyền lực để chỉ huy và điều động quân đội.

Ví dụ (3)
  • 1."Nắm giữ binh quyền là trách nhiệm lớn lao."
  • 2."Ông ta đã từng có binh quyền trong nhiều năm."
  • 3."Chỉ huy cấp cao quyết định chuyển giao binh quyền cho người khác."

Lưu ý khi sử dụng "binh quyền"

Lưu ý về danh từ

"binh quyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "binh quyền"

binh quyền là danh từ trong tiếng Việt. Quyền lực để chỉ huy và điều động quân đội. Ví dụ: "Nắm giữ binh quyền là trách nhiệm lớn lao."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này