bờ giậu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bờ giậu (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Hàng rào được làm từ tre nứa hoặc hàng cây nhỏ, rậm nhằm ngăn cách sân, vườn.

Ví dụ (2)
  • 1."Hai bên bờ giậu đều trồng hoa để tạo cảnh đẹp cho vườn."
  • 2."Bờ giậu quanh nhà tôi rất xanh tốt."

Lưu ý khi sử dụng "bờ giậu"

Lưu ý về danh từ

"bờ giậu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bờ giậu"

bờ giậu là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Hàng rào được làm từ tre nứa hoặc hàng cây nhỏ, rậm nhằm ngăn cách sân, vườn. Ví dụ: "Hai bên bờ giậu đều trồng hoa để tạo cảnh đẹp cho vườn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này