bọ cạp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bọ cạp (Danh từ)

Loại động vật có xác cứng, thường có đuôi chứa nọc độc, thuộc lớp nhện.

Ví dụ (3)
  • 1."Bọ cạp thường sống ở những nơi khô ráo và tối tăm."
  • 2."Khi đi cắm trại, bạn nên cẩn thận với bọ cạp để tránh bị chích."
  • 3."Trẻ nhỏ thường không biết tránh xa bọ cạp, nên cần được nhắc nhở."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bọ cạp (Danh từ)

Biểu tượng cho sự nguy hiểm hoặc điều xấu trong một số nền văn hóa.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong các truyền thuyết, bọ cạp thường được coi là biểu tượng của những điều xấu."
  • 2."Mọi người thường nói bọ cạp mang lại điềm xui xẻo khi xuất hiện bất ngờ."
  • 3."Cần phải thận trọng với những người có tính cách giống như bọ cạp để tránh rắc rối."

Lưu ý khi sử dụng "bọ cạp"

Lưu ý về danh từ

"bọ cạp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bọ cạp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bọ cạp"

bọ cạp là danh từ trong tiếng Việt. Loại động vật có xác cứng, thường có đuôi chứa nọc độc, thuộc lớp nhện. Ví dụ: "Bọ cạp thường sống ở những nơi khô ráo và tối tăm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này