bồ cào
Định nghĩa
Nghĩa 1: bồ cào (Danh từ)
Bồ cào là một loại côn trùng thân mềm, thường được biết đến là bọ cánh cứng, có khả năng làm hại cây trồng.
- 1."Nhà tôi hôm qua thấy bồ cào trên cây rau muống."
- 2."Mỗi khi mùa mưa đến, bồ cào lại xuất hiện nhiều hơn trong vườn."
- 3."Cần phun thuốc trừ sâu để tiêu diệt bồ cào trước khi nó ăn hết lá cây."
Nghĩa 2: bồ cào (Động từ)
Bồ cào cũng có thể được dùng để chỉ hành động cào, kéo hoặc gây trầy xước bề mặt nào đó.
- 1."Cô bé bồ cào lên mặt đất để tìm món đồ chơi."
- 2."Mẹ khuyên tôi không nên bồ cào quá mạnh vào tường khi vẽ tranh."
- 3."Chắc nó không cố tình đâu, chỉ là vô tình bồ cào lên bàn thôi."
Lưu ý khi sử dụng "bồ cào"
Lưu ý về động từ
"bồ cào" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"bồ cào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bồ cào" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bồ cào"
bồ cào là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Bồ cào là một loại côn trùng thân mềm, thường được biết đến là bọ cánh cứng, có khả năng làm hại cây trồng. Ví dụ: "Nhà tôi hôm qua thấy bồ cào trên cây rau muống."
Từ liên quan
bồ bịch
Đồ đựng được làm bằng tre hoặc nứa như bồ, bịch, v.v. (nói khái quát).
bồ bồ
Bồ bồ là một loại chim nhỏ, thường sống ở các khu rừng và có màu sắc sặc sỡ.
bồ chao
Chim thuộc họ khướu, có lông màu nâu và thường phát ra âm thanh 'chao, chao'.
bồ các
(Phương ngữ) có nghĩa là ác, tồi tệ.
bồ câu
Chim được nuôi làm cảnh hoặc lấy thịt, có cánh dài, bay giỏi, mắt tròn đẹp và sáng, thường được xem là biểu tượng của hòa bình.
bồ công anh
Cây thân cỏ thuộc họ cúc, mọc hoang, có hoa màu vàng, lá hình mũi mác, thường được sử dụng trong y học.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.